addle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.dᵊl/
| [ˈæ.dᵊl] |
Nội động từ
addle nội động từ /ˈæ.dᵊl/
Ngoại động từ
addle ngoại động từ /ˈæ.dᵊl/
- Làm lẫn, làm quẫn, làm rối óc.
- to addle one's brain (head) — làm rối óc, làm quẫn trí
- Làm thối, làm hỏng, làm ung.
- hot weather addles eggs — trời nóng làm trứng bị hỏng
Chia động từ
addle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to addle | |||||
| Phân từ hiện tại | addling | |||||
| Phân từ quá khứ | addled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | addle | addle hoặc addlest¹ | addles hoặc addleth¹ | addle | addle | addle |
| Quá khứ | addled | addled hoặc addledst¹ | addled | addled | addled | addled |
| Tương lai | will/shall² addle | will/shall addle hoặc wilt/shalt¹ addle | will/shall addle | will/shall addle | will/shall addle | will/shall addle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | addle | addle hoặc addlest¹ | addle | addle | addle | addle |
| Quá khứ | addled | addled | addled | addled | addled | addled |
| Tương lai | were to addle hoặc should addle | were to addle hoặc should addle | were to addle hoặc should addle | were to addle hoặc should addle | were to addle hoặc should addle | were to addle hoặc should addle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | addle | — | let’s addle | addle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
addle /ˈæ.dᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “addle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)