Bước tới nội dung

aggrandise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

aggrandise ngoại động từ

  1. Làm to ra, mở rộng (đất đai); nâng cao (địa vị); tăng thêm (quyền hành... ).
  2. Phóng đại, thêu dệt, tô vẽ thêm lên.

Chia động từ

Tham khảo