airy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

airy /ˈɛr.i/

  1. Ở trên cao.
  2. Thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió.
  3. Vô hình, hư không.
  4. Mỏng nhẹ (tơ, vải... ).
  5. Nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển.
  6. Vui, vui nhộn.
    airy laughter — tiếng cười vui
  7. Thảnh thơi, thoải mái, ung dung.
    an airy manner — tác phong thoải mái
  8. Hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc.
    airy promises — những lời hứa hão

Tham khảo[sửa]