alive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

alive /ə.ˈlɑɪv/

  1. Sống, còn sống, đang sống.
    to burn alive — thiêu sống
  2. Vẫn còn, còn tồn tại, còn hiệu lực, còn giá trị.
    these train tickets are still alive — những vé xe lửa này vẫn còn có giá trị
  3. Nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc.
    river alive with boats — dòng sông nhan nhản những thuyền bè
  4. Nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động.
    look alive! — nhanh lên!, quàng lên!
  5. Hiểu , nhận thức được, giác ngộ.
    more and more people are alive to socialism — ngày càng có nhiều người hiểu rõ chủ nghĩa xã hội
    to be alive and kicking — (đùa) còn sống và rất khoẻ mạnh, tràn đầy sức sống
    any man alive — bất cứ người nào, bất cứ ai
    man alive! — trời ơi! (thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, giận dỗi...)
    man alive what are you doing? — trời ơi! anh làm cái gì thế?

Tham khảo[sửa]