alus

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Latvia[sửa]

Danh từ[sửa]

alus  (số nhiều ali)

  1. Bia.


Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

alus  (số nhiều alūs), biến trọng âm thứ 4

  1. Bia (đồ uống có cồn).