apparel
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp cổ apareillier. Điệp thức của parrel.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]apparel (đếm được và không đếm được, số nhiều apparels)
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]apparel (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít apparels, phân từ hiện tại (Mỹ) appareling hoặc (Anh) apparelling, quá khứ đơn và phân từ quá khứ (Mỹ) appareled hoặc (Anh) apparelled)
- (ngoại động từ) Mặc quần áo (cho ai).
- Trang điểm (cho ai).
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “apparel”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)