approving
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng, phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈpɹuː.vɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Tính từ
[sửa]approving (so sánh hơn more approving, so sánh nhất most approving)
- Tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận.
- an approving nod — cái gật đầu đồng ý
Động từ
approving
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của approve.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “approving”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)