approve

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

approve ngoại động từ /ə.ˈpruːv/

  1. Tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận.
  2. Xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y.
  3. Chứng tỏ, tỏ ra, chứng minh.
    to approve one's valour — chứng tỏ lòng can đảm
    he approved himself to be a good pianist — anh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

approve nội động từ /ə.ˈpruːv/

  1. Approve of tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận.
    to approve of the proposal — tán thành đề nghị

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]