Bước tới nội dung

armour

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

armour

  1. Áo giáp.
  2. (Quân sự) Vỏ sắt (xe bọc sắt... ).
  3. Các loại xe bọc sắt.
  4. Áo lặn.
  5. (Sinh vật học) Giáp vỏ sắt.
  6. Huy hiệu ((cũng) coat armour).

Ngoại động từ

armour ngoại động từ

  1. Bọc sắt (xe bọc sắt... ).

Chia động từ

Tham khảo