assail
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈseɪɫ/
Ngoại động từ
assail ngoại động từ /ə.ˈseɪɫ/
- Tấn công, xông vào đánh.
- to assail an enemy post — tấn công một đồn địch
- Dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi... ).
- to assail someone with questions — hỏi ai dồn dập
- to with insults — chửi túi bụi
- Lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm.
- to assail a hard task — lao vào một công việc khó khăn, kiên quyết bắt tay vào làm một công việc khó khăn
Chia động từ
assail
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to assail | |||||
| Phân từ hiện tại | assailing | |||||
| Phân từ quá khứ | assailed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | assail | assail hoặc assailest¹ | assails hoặc assaileth¹ | assail | assail | assail |
| Quá khứ | assailed | assailed hoặc assailedst¹ | assailed | assailed | assailed | assailed |
| Tương lai | will/shall² assail | will/shall assail hoặc wilt/shalt¹ assail | will/shall assail | will/shall assail | will/shall assail | will/shall assail |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | assail | assail hoặc assailest¹ | assail | assail | assail | assail |
| Quá khứ | assailed | assailed | assailed | assailed | assailed | assailed |
| Tương lai | were to assail hoặc should assail | were to assail hoặc should assail | were to assail hoặc should assail | were to assail hoặc should assail | were to assail hoặc should assail | were to assail hoặc should assail |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | assail | — | let’s assail | assail | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)