avenue
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.və.ˌnuː/
| [ˈæ.və.ˌnuː] |
Danh từ
avenue /ˈæ.və.ˌnuː/
- Đại lộ.
- Con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại).
- (Nghĩa bóng) Con đường đề bạt tới.
- the avenue to success — con đường đề bạt tới thành công
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đường phố lớn.
- (Quân sự) Con đường (để tiến hoặc rút).
- avenue of approach — con đường để tiến đến gần
- to cut off all avenues of retreat — cắt đứt mọi con đường rút quân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “avenue”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /av.ny/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avenue /av.ny/ |
avenues /av.ny/ |
avenue gc /av.ny/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “avenue”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)