Bước tới nội dung

avouch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈvɑʊtʃ/

Động từ

avouch /ə.ˈvɑʊtʃ/

  1. Đảm bảo.
  2. Xác nhận; khẳng định, quả quyết, nói chắc.

Chia động từ

Tham khảo