Bước tới nội dung

bagging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæɡ.ɡiɳ/

Động từ

bagging

  1. hiện tại phân từ của bag

Chia động từ

Danh từ

bagging /ˈbæɡ.ɡiɳ/

  1. Vải may bao, vải may túi.

Tham khảo