bake

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbeɪk]

Động từ[sửa]

bake /ˈbeɪk/

  1. hấp
  2. Bỏ lò, nướng bằng .
  3. Nung.
    to bake bricks — nung gạch
  4. Làm rám (da mặt, quả cây) (mặt trời); bị rám.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]