Bước tới nội dung

barons

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: baróns, bârons, Barons

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

barons

  1. Số nhiều của baron

Từ đảo chữ

Tiếng Catalan

Cách phát âm

Danh từ

barons  sn

  1. Số nhiều của baró

Tiếng Đan Mạch

Danh từ

barons gch

  1. Dạng bất định sinh cách số ít của baron

Tiếng Galicia

Danh từ

barons

  1. Số nhiều của barom

Tiếng Latvia

Danh từ

barons  (biến cách loại 1st)

  1. baron

Biến cách

Biến cách của barons (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách barons baroni
sinh cách barona baronu
dữ cách baronam baroniem
đối cách baronu baronus
cách công cụ baronu baroniem
định vị cách baronā baronos
hô cách baron baroni

Từ liên hệ

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

barons  sn

  1. Số nhiều của baron

Từ đảo chữ

Tiếng Thụy Điển

Danh từ

barons

  1. bất định sinh cách số ít của baron