barons
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
barons
Từ đảo chữ
Tiếng Catalan
Cách phát âm
Danh từ
barons gđ sn
Tiếng Đan Mạch
Danh từ
barons gch
Tiếng Galicia
Danh từ
barons
Tiếng Latvia
Danh từ
barons gđ (biến cách loại 1st)
Biến cách
Từ liên hệ
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
barons gđ sn
Từ đảo chữ
Tiếng Thụy Điển
Danh từ
barons
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ons
- Vần:Tiếng Catalan/ons/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Galicia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Latvia
- Danh từ tiếng Latvia
- Danh từ giống đực tiếng Latvia
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thụy Điển