batter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæ.tɜː/
Danh từ
batter /ˈbæ.tɜː/
- (Thể dục, thể thao) Vận động viên bóng chày, vận động viên crickê.
Danh từ
batter /ˈbæ.tɜː/
Nội động từ
batter nội động từ /ˈbæ.tɜː/
Danh từ
batter /ˈbæ.tɜː/
Ngoại động từ
batter ngoại động từ /ˈbæ.tɜː/
Nội động từ
batter nội động từ /ˈbæ.tɜː/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “batter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)