Bước tới nội dung

belting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛɫ.tiɳ/

Động từ

belting

  1. hiện tại phân từ của belt

Chia động từ

Danh từ

belting /ˈbɛɫ.tiɳ/

  1. Trận đòn.

Tham khảo