bid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bid /ˈbɪd/

  1. Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá).
  2. Sự bỏ thầu.
  3. (Thông tục) Sự mời.
  4. Sự xướng bài (bài brit).

Thành ngữ[sửa]

  • to make a bid for: Tìm cách để đạt được, cố gắng để được.

Động từ[sửa]

bid (bất qui tắc) bad, bade, bid; bidden, bid /ˈbɪd/

  1. Đặt giá.
    he bids 300d for the bicycle — anh ấy đặt giá cái xe đạp 300 đồng
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Thầu.
    the firm decided to bid on the new bridge — công ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mới
  3. Mời chào.
    a bidden guest — người khách được mời đến
    to bid someone good-bye (farewell) — chào tạm biệt ai
    to bid welcome — chào mừng
  4. Công bố.
    to bid the banns — công bố hôn nhân ở nhà thờ
  5. Xướng bài (bài brit).
  6. (Văn học) , (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.
    bid him come in — bảo nó vào

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]