bleat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈblit/
Danh từ
bleat /ˈblit/
Động từ
bleat /ˈblit/
Chia động từ
bleat
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bleat | |||||
| Phân từ hiện tại | bleating | |||||
| Phân từ quá khứ | bleated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bleat | bleat hoặc bleatest¹ | bleats hoặc bleateth¹ | bleat | bleat | bleat |
| Quá khứ | bleated | bleated hoặc bleatedst¹ | bleated | bleated | bleated | bleated |
| Tương lai | will/shall² bleat | will/shall bleat hoặc wilt/shalt¹ bleat | will/shall bleat | will/shall bleat | will/shall bleat | will/shall bleat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bleat | bleat hoặc bleatest¹ | bleat | bleat | bleat | bleat |
| Quá khứ | bleated | bleated | bleated | bleated | bleated | bleated |
| Tương lai | were to bleat hoặc should bleat | were to bleat hoặc should bleat | were to bleat hoặc should bleat | were to bleat hoặc should bleat | were to bleat hoặc should bleat | were to bleat hoặc should bleat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bleat | — | let’s bleat | bleat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bleat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)