bluster
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbləs.tɜː/
| [ˈbləs.tɜː] |
Danh từ
bluster /ˈbləs.tɜː/
Nội động từ
bluster nội động từ /ˈbləs.tɜː/
Ngoại động từ
bluster ngoại động từ /ˈbləs.tɜː/
- (+ out, forth) Quát tháo.
Thành ngữ
- to bluster oneself into anger: Nổi giận.
Chia động từ
bluster
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bluster | |||||
| Phân từ hiện tại | blustering | |||||
| Phân từ quá khứ | blustered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bluster | bluster hoặc blusterest¹ | blusters hoặc blustereth¹ | bluster | bluster | bluster |
| Quá khứ | blustered | blustered hoặc blusteredst¹ | blustered | blustered | blustered | blustered |
| Tương lai | will/shall² bluster | will/shall bluster hoặc wilt/shalt¹ bluster | will/shall bluster | will/shall bluster | will/shall bluster | will/shall bluster |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bluster | bluster hoặc blusterest¹ | bluster | bluster | bluster | bluster |
| Quá khứ | blustered | blustered | blustered | blustered | blustered | blustered |
| Tương lai | were to bluster hoặc should bluster | were to bluster hoặc should bluster | were to bluster hoặc should bluster | were to bluster hoặc should bluster | were to bluster hoặc should bluster | were to bluster hoặc should bluster |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bluster | — | let’s bluster | bluster | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bluster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)