boondoggle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbuːn.ˌdɑː.ɡəl/, /ˈbuːn.ˌdɒ.gəl/
Từ nguyên
Không biết.
Danh từ
boondoggle (số nhiều boondoggles) /ˈbuːn.ˌdɑː.ɡəl/
Nội động từ
boondoggle /ˈbuːn.ˌdɑː.ɡəl/
Chia động từ
Bảng chia động từ của boondoggle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boondoggle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)