Bước tới nội dung

boondoggle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbuːn.ˌdɑː.ɡəl/, /ˈbuːn.ˌdɒ.gəl/
Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)

Từ nguyên

Không biết.

Danh từ

boondoggle (số nhiều boondoggles) /ˈbuːn.ˌdɑː.ɡəl/

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Việc làm vô ích, việc làm lãng phí thời gian.
    Opponents consider this another billion-dollar government boondoggle.

Nội động từ

boondoggle /ˈbuːn.ˌdɑː.ɡəl/

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Làm việc vô ích, làm việc lãng phí thời gian.

Chia động từ

Tham khảo