Bước tới nội dung

bowed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑʊd/
Hoa Kỳ

Động từ

bowed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của bow

Chia động từ

Tính từ

bowed /ˈbɑʊd/

  1. hình thức cong như cái cung.

Tham khảo