breach
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbritʃ/
| [ˈbritʃ] |
Danh từ
breach (số nhiều breaches)
- Lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành lũy...).
- Mối bất hòa; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ.
- Sự vi phạm, sự phạm.
- a breach of discipline — sự phạm kỷ luật
- a breach of promise — sự không giữ lời hứa
- Cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi).
- (Hàng hải) Sóng to tràn lên tàu.
- clear breach — sóng tràn nhẹ lên boong
- clean breach — song tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “breach”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)