broadside
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɔd.ˌsɑɪd/
Danh từ
broadside (số nhiều broadsides) /ˈbrɔd.ˌsɑɪd/
- (Hàng hải) Phần mạn tàu nổi trên mặt nước.
- (Hàng hải) Toàn bộ sung ống ở một bên mạn tàu; sự nổ đồng loạt ở một bên mạn tàu;; (Nghĩa bóng) Cuộc tấn công đồng loạt mãnh liệt; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự chửi rủa một thôi một hồi; sự tố cáo dồn dập.
- to give someone a broadside — tấn công đồng loạt mãnh liệt vào ai
- Như broadsheet
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “broadside”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)