brut
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbruːt/
Tính từ
brut /ˈbruːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Lyngngam
[sửa]Danh từ
brut
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁyt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brut /bʁyt/ |
bruts /bʁyt/ |
| Giống cái | brute /bʁyt/ |
brutes /bʁyt/ |
brut /bʁyt/
- Mộc, sống, thô, nguyên.
- Soie brute — tơ sống, lụa mộc
- Sucre brut — đường thô
- Matière brute — nguyên liệu
- Champagne brut — rượu sâm banh nguyên chất (không pha tí ngọt nào)
- (Kinh tế) Gộp, cả bì.
- Bénéfices bruts — lợi nhuận gộp
- Poids brut — trọng lượng cả bì
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mộc mạc, thô lậu.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brut /bʁyt/ |
bruts /bʁyt/ |
brut gđ /bʁyt/
- Rượu sâm banh nguyên chất (không pha tí ngọt nào).
Phó từ
brut /bʁyt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)