bunting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈbən.tiɳ/

Động từ[sửa]

bunting

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 92: Parameter 1 should be a valid language code; the value "bunt" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

bunting /ˈbən.tiɳ/

  1. Vải may cờ.
  2. Cờ.

Danh từ[sửa]

bunting /ˈbən.tiɳ/

  1. (Động vật học) Chim sẻ đất.

Tham khảo[sửa]