Bước tới nội dung

buried

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛr.i.əd/
Hoa Kỳ

Động từ

buried

  1. Quá khứphân từ quá khứ của bury

Chia động từ

Danh từ

buried /ˈbɛr.i.əd/

  1. (Tech) Chôn, ngầm (dưới đất).

Tham khảo