Bước tới nội dung

bury

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈbɛr.i/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

bury ngoại động từ /ˈbɛr.i/

  1. Chôn, chôn cất; mai táng.
    to be buried alive — bị chôn sống
  2. Chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi.
    to be buried under snow — bị chôn vùi dưới tuyết
    The combination of credit card debt and big student loans is burying young people in debt and driving many of them to bankruptcy — Nợ thẻ tín dụng cộng với các khoản vay sinh viên đang chôn vùi những người trẻ trong nợ nần, trong số đó, nhiều người dẫn đến vỡ nợ.
    to bury one's hands in one's pockets — đút tay vào túi
  3. Quên đi.

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]