Bước tới nội dung

certificate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsɜː.ˈtɪ.fɪ.kət/

Danh từ

certificate /ˌsɜː.ˈtɪ.fɪ.kət/

  1. Giấy chứng nhận; bằng.
    a certificate of birth — giấy (chứng nhận) khai sinh
    a certificate of health — giấy chứng nhận sức khoẻ
  2. Chứng chỉ, văn bằng.

Ngoại động từ

certificate ngoại động từ /ˌsɜː.ˈtɪ.fɪ.kət/

  1. Cấp giấy chứng nhận.
  2. Cấp văn bằng.

Chia động từ

Tham khảo