Bước tới nội dung

chasten

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃeɪ.sᵊn/

Ngoại động từ

chasten ngoại động từ /ˈtʃeɪ.sᵊn/

  1. Uốn nắn; trừng phạt, trừng trị.
  2. Gọt giũa (văn).
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thường) Dạng bị động chế ngự, kiềm chế.

Chia động từ

Tham khảo