Bước tới nội dung

chauffer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

chauffer

  1. than nhỏ, lồng ấp.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

chauffer ngoại động từ /ʃɔ.fe/

  1. Nấu, đun, đốt.
    Chauffer de l’eau — nấu nước
    Chauffer un four — đốt lò
  2. Đốc thúc.
    Chauffer une affaire — đốc thúc một công việc
  3. Rèn luyện.
    Chauffer un candidat — rèn luyện một thí sinh
  4. (Thông tục) Bám sát; tán tỉnh.
    Chauffer une femme — tán tỉnh một người đàn bà
  5. (Thông tục) Đánh cắp.
    Chauffer une montre — đánh cắp chiếc đồng hồ

Nội động từ

chauffer nội động từ /ʃɔ.fe/

  1. Nóng lên.
    Le four chauffe — lò nóng lên
  2. Cung cấp nhiệt.
    Cet appareil chauffe bien — máy này cung cấp nhiều nhiệt
  3. (Thân mật) Thành sôi nổi, thành kịch liệt.
    ça chauffe! — việc ấy thành kịch lịệt đấy!
    c’est un bain qui chauffe — trời sắp dông
    ce n'est pas pour vous que le four chauffe — không phải vì anh mà người ta làm đâu

Trái nghĩa

Tham khảo