chef

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chef /ˈʃɛf/

  1. Đầu bếp.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chef
/ʃɛf/
chefs
/ʃɛf/

chef /ʃɛf/

  1. Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.
    Chef militaire — thủ lĩnh quân sự
    Chef de gare — trưởng ga
    Chef de famille — chủ gia đình
    Chef d’Etat — quốc trưởng
  2. (Thông tục) Người cừ, người giỏi.
  3. (Luật học, pháp lý) Chương; vấn đề, điểm chính.
    Chef d’accusation — điểm chính để buộc tội
  4. Miếng men mẻ trước (của mẻ bánh trước, lấy để ủ mẻ bánh sau).
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đầu.
    Dragon à un seul chef — rồng chỉ có một đầu
    au premier chef — trước tiên, trên hết
    de son chef; de son plein chef — tự ý mình
    du chef de — do quyền của, theo ủy quyền của
    Du chef de sa mère — theo ủy quyền của mẹ nó
    en chef — thống lĩnh, đứng đầu, tổng
    Commandant en chef — tổng tư lệnh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]