chic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃik/
Danh từ
chic /ˈʃik/
Tính từ
chic /ˈʃik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chic /ʃik/ |
chic /ʃik/ |
chic gđ /ʃik/
- Sự dẻo tay, sự khéo tay.
- Avoir le chic pour faire quelque chose — dẻo tay làm cái gì
- (Thân mật) Sự lịch sự.
- (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Sự hoan hô.
- de chic — theo trí nhớ, không có mẫu
- Dessiner de chic — vẽ theo trí nhớ
Trái nghĩa
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chic /ʃik/ |
chics /ʃik/ |
| Giống cái | chic /ʃik/ |
chics /ʃik/ |
chic /ʃik/
Trái nghĩa
Thán từ
chic /ʃik/
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)