chunk
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃəŋk/
| [ˈtʃəŋk] |
Danh từ
chunk /ˈtʃəŋk/
- (Thông tục) Khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát... ).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chunk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)