Bước tới nội dung

coke

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

coke /ˈkoʊk/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) (như) coca-cola.
  2. Than cốc.

Ngoại động từ

coke ngoại động từ /ˈkoʊk/

  1. Luyện (than đá) thành than cốc.

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
coke
/kɔk/
cokes
/kɔk/

coke /kɔk/

  1. Than cốc.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)