confusing

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

confusing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của confuse.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

confusing /kən.ˈfjuː.ziɳ/

  1. Khó hiểu, gây bối rối.

Tham khảo[sửa]