Bước tới nội dung

confuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈfjuːz/

Ngoại động từ

confuse ngoại động từ /kən.ˈfjuːz/

  1. Làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn.
  2. Làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa... ).
  3. Lẫn lộn, nhầm lẫn.
    to confuse dates — nhầm ngày
    to confuse someone with another — nhầm ai với người khác
  4. (Thường) Dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ.

Chia động từ

Tham khảo