Bước tới nội dung

confused

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

confused

  1. Quá khứphân từ quá khứ của confuse

Chia động từ

Danh từ

confused

  1. Lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm.
  2. Mơ hồ.
  3. Bối rối, ngượng.
    confused answer — câu trả lời bối rối

Tham khảo