consolidate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈsɑː.lə.ˌdeɪt/
| [kən.ˈsɑː.lə.ˌdeɪt] |
Ngoại động từ
consolidate ngoại động từ /kən.ˈsɑː.lə.ˌdeɪt/
- Làm (cho) chắc, củng cố.
- to consolidate the road surface — làm chắc mặt đường (bằng cách cán đầm...)
- to consolidate a military position — củng cố một vị trí quân sự
- to consolidate one's position — củng cố địa vị
- to consolidate the friendship between two countries — củng cố tình hữu nghị giữa hai nước
- Hợp nhất, thống nhất.
- to consolidate two factories — hợp nhất hai nhà máy
Chia động từ
consolidate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
consolidate nội động từ /kən.ˈsɑː.lə.ˌdeɪt/
Chia động từ
consolidate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “consolidate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)