consummate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːnt.sə.mət/
Tính từ
consummate /ˈkɑːnt.sə.mət/
Ngoại động từ
consummate ngoại động từ /ˈkɑːnt.sə.mət/
- Làm xong, hoàn thành, làm trọn.
Thành ngữ
- to consummate a marriage: Đã qua đêm tân hôn.
Chia động từ
consummate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consummate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)