Bước tới nội dung

contend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kən.ˈtɛnd/

Nội động từ

[sửa]

contend nội động từ /kən.ˈtɛnd/

  1. Chiến đấu, đấu tranh.
    to contend for the truth — đấu tranh cho chân lý
    to contend with difficulties — đấu tranh với những khó khăn
  2. Tranh giành, ganh đua.
    to contend with someone for a prize — tranh giải với ai
  3. Tranh cãi, tranh luận.

Ngoại động từ

[sửa]

contend ngoại động từ /kən.ˈtɛnd/

  1. Dám chắc rằng, cho rằng.
    I contend that it is impossible — tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]