cordon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔr.dᵊn/
Danh từ
cordon /ˈkɔr.dᵊn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cordon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.dɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cordon /kɔʁ.dɔ̃/ |
cordons /kɔʁ.dɔ̃/ |
cordon gđ /kɔʁ.dɔ̃/
- Dây nhỏ, dây.
- Cordon de sonnette — dây kéo chuông
- Cordons de souliers — dây giày
- Dây kéo cửa (của người gác cổng).
- Dây quàng, dây đeo (huân chương).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giải phẫu) Dây, thừng; cột.
- Cordon ombilical — dây rốn
- Cordon spermatique — thừng tinh
- Cordon médullaire — cột tủy
- Hàng, dãy.
- Cordon de troupes — hàng quân
- Cordon sanitaire — vòng bao vây dịch bệnh
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kiến trúc) Đường viền ngang (ở tường).
- Gờ mép (của đồng tiền).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Địa chất, địa lý) Dải ven bờ.
- tenir les cordons de la bourse — giữ tiền chi tiêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cordon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)