Bước tới nội dung

corkscrew

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrk.ˌskruː/
Hoa Kỳ

Danh từ

corkscrew /ˈkɔrk.ˌskruː/

  1. Cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà).

Động từ

corkscrew /ˈkɔrk.ˌskruː/

  1. Làm xoắn ốc; xoắn lại.
    to corkscrew a line — vẽ một đường xoắn ốc

Chia động từ

Tham khảo