Bước tới nội dung

cornered

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔr.nɜːd/

Động từ

cornered

  1. Quá khứphân từ quá khứ của corner

Chia động từ

Tính từ

cornered /ˈkɔr.nɜːd/

  1. góc.
  2. Bị dồn vào chân tường, bị dồn vào thế .

Tham khảo