Bước tới nội dung

costumed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːs.ˌtuːmd/

Động từ

costumed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của costume

Chia động từ

Tính từ

costumed /ˈkɑːs.ˌtuːmd/

  1. Mặc y phục.

Tham khảo