crab-pot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkræb.ˈpɑːt/
Danh từ
crab-pot /ˈkræb.ˈpɑːt/
- Vết nứt, vết rạn, vết nẻ.
- Tiếng kêu răng rắc; tiếng nổ giòn (súng, sấm... ); tiếng đét đét (roi da... ).
- Quả đấm mạnh.
- a crab-pot on the head — một quả đấm mạnh vào đầu
- Lát, thoáng.
- in a crab-pot — chỉ một thoáng
- cuộc nói chuyện vui, cuộc nói chuyện phiếm.
- Tay giỏi, tay cừ khôi (cưỡi ngựa, đánh bài, chèo thuyền... ).
- (Từ lóng) Kẻ trộm; vụ nạy cửa ăn trộm, vụ đào ngạch ăn trộm.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Giọng vỡ tiếng.
- (Số nhiều) Tin tức.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (từ lóng) lời nói láo, lời nói khoác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crab-pot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)