crackled
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkræ.kəld/
Động từ
crackled
Chia động từ
crackle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to crackle | |||||
| Phân từ hiện tại | crackling | |||||
| Phân từ quá khứ | crackled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | crackle | crackle hoặc cracklest¹ | crackles hoặc crackleth¹ | crackle | crackle | crackle |
| Quá khứ | crackled | crackled hoặc crackledst¹ | crackled | crackled | crackled | crackled |
| Tương lai | will/shall² crackle | will/shall crackle hoặc wilt/shalt¹ crackle | will/shall crackle | will/shall crackle | will/shall crackle | will/shall crackle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | crackle | crackle hoặc cracklest¹ | crackle | crackle | crackle | crackle |
| Quá khứ | crackled | crackled | crackled | crackled | crackled | crackled |
| Tương lai | were to crackle hoặc should crackle | were to crackle hoặc should crackle | were to crackle hoặc should crackle | were to crackle hoặc should crackle | were to crackle hoặc should crackle | were to crackle hoặc should crackle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | crackle | — | let’s crackle | crackle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
crackled /ˈkræ.kəld/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crackled”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)