crackling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkræ.kliɳ/
Danh từ
crackling (đếm được và không đếm được, số nhiều cracklings)
Động từ
crackling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crackle.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “crackling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)