damnation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dæm.ˈneɪ.ʃən/
Danh từ
damnation /dæm.ˈneɪ.ʃən/
- Sự chê trách nghiêm khắc, sự chỉ trích.
- Sự chê bai, sự la ó (một vở kịch).
- Tội đày địa ngục, kiếp đoạ đày.
- Sự nguyền rủa, sự chửi rủa.
- may damnation take him! — nó thật đáng nguyền rủa
Thán từ
damnation /dæm.ˈneɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “damnation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /da.na.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| damnation /da.na.sjɔ̃/ |
damnations /da.na.sjɔ̃/ |
damnation gc /da.na.sjɔ̃/
Thán từ
damnation
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “damnation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)