Bước tới nội dung

deepen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdi.pən/

Ngoại động từ

deepen ngoại động từ /ˈdi.pən/

  1. Làm sâu hơn; đào sâu thêm.
    to deepen a canal — đào sâu thêm con kênh
  2. Làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm... ).
  3. Làm đậm thêm (màu sắc).
  4. Làm trầm thêm (giọng nói).

Chia động từ

Nội động từ

deepen nội động từ /ˈdi.pən/

  1. Sâu thêm.
  2. Sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn.
  3. Đậm thêm (màu sắc).
  4. Trầm hơn nữa (giọng nói).

Chia động từ

Tham khảo